chronic obstructive pulmonary disease
A doctor explains the effects of chronic obstructive pulmonary disease using a model of the lungs.
Danh từ:
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính: Là một bệnh phổi không thể hồi phục, kết hợp giữa khí phế thũng và viêm phế quản mạn tính; thường gặp ở những người hút thuốc lá nặng. Bệnh gây tắc nghẽn luồng khí thở ra, tiến triển chậm và làm suy giảm chức năng hô hấp.
The patient was diagnosed with chronic obstructive pulmonary disease after years of heavy smoking.
(Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính sau nhiều năm hút thuốc lá nặng.)Treatments for chronic obstructive pulmonary disease include bronchodilators and oxygen therapy.
(Các phương pháp điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính bao gồm thuốc giãn phế quản và liệu pháp oxy.)
"to have chronic obstructive pulmonary disease": mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Many elderly smokers have chronic obstructive pulmonary disease. (Nhiều người già hút thuốc mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.)"to manage chronic obstructive pulmonary disease": kiểm soát bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Pulmonary rehabilitation helps patients manage chronic obstructive pulmonary disease. (Phục hồi chức năng phổi giúp bệnh nhân kiểm soát bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.)
COPD (viết tắt): bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
COPD is a leading cause of death worldwide. (COPD là một nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới.)Chronic bronchitis (n): viêm phế quản mạn tính.
Chronic bronchitis is one component of chronic obstructive pulmonary disease. (Viêm phế quản mạn tính là một thành phần của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.)Emphysema (n): khí phế thũng.
Emphysema damages the air sacs in the lungs, contributing to chronic obstructive pulmonary disease. (Khí phế thũng làm tổn thương các túi khí trong phổi, góp phần gây bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.)
- COPD: viết tắt phổ biến của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
- to suffer from chronic obstructive pulmonary disease: chịu đựng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. (Ông ấy đã chịu đựng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính suốt một thập kỷ.)
- "a heavy smoker": người hút thuốc lá nặng. (Hầu hết các trường hợp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đều liên quan đến việc hút thuốc lá nặng.)